con thơ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đứa trẻ còn nhỏ tuổi, chưa tự lập được: "con thơ" chỉ những đứa trẻ ở độ tuổi ấu thơ, cần sự chăm sóc, nuôi dưỡng của cha mẹ hoặc người lớn. Từ này nhấn mạnh sự non nớt, yếu đuối và phụ thuộc của trẻ.
- Hình ảnh ẩn dụ: Trong văn học, "con thơ" còn được dùng để chỉ những người yếu thế, cần được bảo vệ, hoặc để gợi lên sự đáng thương, đáng yêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chị ấy phải một mình nuôi con thơ sau khi chồng mất. (Chị ấy phải tự chăm sóc đứa trẻ nhỏ sau khi chồng qua đời.)
- Con thơ khóc đòi mẹ suốt đêm. (Đứa trẻ nhỏ khóc vì nhớ mẹ suốt cả đêm.)
- Những con thơ nơi vùng cao cần được hỗ trợ sữa và quần áo. (Những đứa trẻ nhỏ ở vùng cao cần được giúp đỡ về sữa và quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con thơ dại": nhấn mạnh sự non nớt, chưa hiểu biết của trẻ.
- Con thơ dại nào biết được nỗi lòng cha mẹ. (Đứa trẻ nhỏ chưa hiểu được tâm tư của cha mẹ.)
"mẹ góa con thơ": cụm từ chỉ hoàn cảnh khó khăn khi người mẹ mất chồng, phải một mình nuôi con nhỏ.
- Cảnh mẹ góa con thơ thật đáng thương. (Hoàn cảnh người mẹ mất chồng và phải nuôi con nhỏ thật đáng thương.)
Biến thể và từ gần giống
Con nhỏ (danh từ): trẻ em nói chung, không phân biệt độ tuổi cụ thể.
- Con nhỏ này rất ngoan. (Đứa trẻ này rất ngoan.)
Trẻ thơ (danh từ): trẻ em ở độ tuổi ấu thơ, mang sắc thái trang trọng hơn.
- Tâm hồn trẻ thơ trong sáng, hồn nhiên. (Tâm hồn trẻ em nhỏ tuổi trong sáng, hồn nhiên.)
Ấu thơ (danh từ): thời kỳ còn nhỏ, thường dùng trong văn chương.
- Ký ức ấu thơ luôn đẹp đẽ. (Ký ức thời thơ ấu luôn đẹp đẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Trẻ nhỏ: đứa trẻ ở độ tuổi còn bé.
- Đứa bé: cách gọi thân mật, thông dụng.
- Hài nhi: trẻ sơ sinh, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc trang trọng.
Thành ngữ liên quan
Con thơ tấm bé: chỉ những đứa trẻ nhỏ tuổi, yếu ớt, cần được che chở.
- Hãy bảo vệ những con thơ tấm bé khỏi nguy hiểm. (Hãy bảo vệ những đứa trẻ nhỏ yếu ớt khỏi nguy hiểm.)
Thơ ấu: thời kỳ còn nhỏ, thường dùng để nói về ký ức tuổi thơ.
- Những ngày thơ ấu êm đềm bên bà. (Những ngày còn nhỏ êm đềm bên bà.)